| Nguồn | Dùng cho | Giấy phép |
|---|---|---|
| Thiều Chửu — Hán Việt Tự Điển (1942) | Nghĩa Hán-Việt | PD |
| Khang Hi Tự Điển (康熙字典) | Nghĩa cổ văn; bản dịch ghi “Nho Học biên dịch” | PD |
| CC-CEDICT | Pinyin + nghĩa Anh + từ ghép | CC-BY-SA |
| Unihan / Wiktionary (nghĩa Nôm) | Âm & nghĩa chữ Nôm | CC-BY-SA |
| KanjiVG | Thứ tự nét (stroke order) | CC-BY-SA |
| JMdict (EDRDG) | Nghĩa tiếng Nhật đa chữ — “This application uses the JMdict dictionary file, property of the Electronic Dictionary Research and Development Group, used in conformance with the Group's licence.” | CC-BY-SA 4.0 |
| hanzi-writer-data (Make Me a Hanzi / Arphic) | Hoạt hình nét + luyện viết | Arphic PL |
| Tatoeba | Câu ví dụ | CC-BY 2.0 FR |
| MoeDict (萌典) | Chỉ hiển thị nguyên văn — KHÔNG dịch/sửa | CC-BY-ND |
| Nguồn | Dùng cho | Giấy phép |
|---|---|---|
| chinese-poetry | Thơ Đường / cổ thi | MIT |
| Wikisource | Văn bản cổ văn | CC-BY-SA |
| Kanripo (漢籍リポジトリ) | Corpus tra điển (concordance) | CC-BY-SA 4.0 |
| Nguồn | Dùng cho | Giấy phép |
|---|---|---|
| chinese-calligraphy-dataset (zhuojg) | Mẫu Khải/Hành/Lệ mỗi chữ | Apache-2.0 |
| NCCU VIPLab — Cursive (草書) dataset | Mẫu chữ Thảo | MIT |
| Wikimedia Commons — triện tự (篆) SVG | Chữ triện vector | CC0 |
| Wikimedia Commons — kiệt tác & sưu tầm | Ảnh phóng sâu & thư viện di sản | PD / CC0 |
| Tokyo National Museum (東京国立博物館) / ColBase — TB-1371 出典:ColBase (https://colbase.nich.go.jp/collection_items/tnm/TB-1371) を加工して作成 qua Wikimedia Commons — 多宝塔碑.唐.颜真卿.书.北宋拓本.东京国立博物馆藏.pdf | Bản rập gốc kiệt tác 多寶塔碑 (bản Bắc Tống) | PD-Art (PD-old-100) + CC-PD-Mark |
| Thư viện Quốc hội Nhật Bản (国立国会図書館 / NDL) File:NDL1185373 — 九成宮醴泉銘 (Cửu Thành Cung Lễ Tuyền Minh) | Bản rập gốc kiệt tác 九成宮醴泉銘 | Public domain (保護期間満了) |
| ColBase — 国立文化財機構 (4 bảo tàng quốc gia Nhật Bản) 出典:ColBase (https://colbase.nich.go.jp/collection_items/tnm/TB-1461) を加工して作成 | 玄妙觀三門記 (bản mặc tích) | Tương thích CC BY 4.0 — cho phép thương mại |
| Phông | Dùng cho | Giấy phép |
|---|---|---|
| LXGW WenKai TC 霞鶩文楷 (lxgw) | Chữ Hán chính trong reader | SIL OFL 1.1 |
| Ma Shan Zheng 马善政 (Google Fonts) | Chữ thư pháp trang trí | SIL OFL 1.1 |
| Noto Sans TC / Noto Serif TC (Google) | Chữ Hán giao diện | SIL OFL 1.1 |
| Nom Na Tong 喃那宋 (Hội Bảo tồn Di sản Chữ Nôm) | Chữ Nôm / Ext-B | MIT |
| Webfont CDN (Iansui 芫荽, Klee One, Shippori…) | Phông tùy chọn (tải runtime) | SIL OFL 1.1 |
assets/fonts/ 2026-07-16: LXGWWenKai.ttf, MaShanZheng.ttf, NotoSansTC.otf, NotoSerifTC.otf, NomNaTong-Regular.otf.)